Số tt |
Tuyến du lịch |
Thời gian |
Phương tiện |
Khách sạn |
Giá vé 1 khách(phòng 2,3,4) |
Phụ thu phòng đơn |
Ghi chú |
Không ăn |
v.kiều=v.n |
n.quốc |
1 |
Đà lạt
Langbiang-thung lũng vàng-đồi mộng mơ
Khởi hành:t 4,5,7 và chủ nhật |
4 ngày |
Đi và về bằng xe |
standard |
1.120.000 |
1.520.000 |
170.000 |
|
Trừ
280 000 |
1* |
1.195.000 |
1.595.000 |
220.000 |
2* |
1.260.000 |
1.660.000 |
330.000 |
3* |
1.575.000 |
1.975.000 |
530.000 |
4* |
1.975.000 |
2.375.000 |
1.280.000 |
5* |
2.600.000 |
3.000.000 |
1.500.00 |
2 |
Đà lạt
Khởi hành mỗi ngày |
3 ngày |
Đi và về bằng xe |
standard |
1.020.000 |
1.320.000 |
120.000 |
|
Trừ 190.000 |
1* |
1.095.000 |
1.395.000 |
160.000 |
2* |
1.150.000 |
1.450.000 |
220.000 |
3* |
1.450.000 |
1.750.000 |
350.000 |
4* |
1.750.000 |
2.050.000 |
1.000.000 |
5* |
2.200.000 |
2.500.000 |
1.300.000 |
3 |
Nha trang
Dốc lết-hòn tằm
Khởi hành: thứ 5 và chủ nhật |
4 ngày |
Đi và về bằng xe |
1* |
1.450.000 |
1.855.000 |
240.000 |
|
Trừ 300.000 |
2* |
1.570.000 |
1.970.000 |
330.000 |
3* |
1.790.000 |
2.190.000 |
650.000 |
4* |
2.710.000 |
3.110.000 |
1.450.000 |
5* |
4.600.000 |
5.000.000 |
3.600.000 |
4 |
Nha trang
Biển xanh-cát trắng
Khởi hành: thứ 4,5 và chủ nhật |
3 ngảy 3 đêm |
Đi xe về xe lửa hoặc đi xe lưa về xe |
1* |
1.615.000 |
2.015.000 |
240.000 |
|
Trừ 250.000 |
2* |
1.715.000 |
2.115.000 |
330.000 |
3* |
1.900.000 |
2.300.000 |
650.000 |
4* |
2.350.000 |
2.750.000 |
1.450.000 |
5* |
4.350.000 |
4.750.000 |
3.600.000 |
5 |
Nha trang-đà lạt
Khởi hành: thứ 4 và chủ nhật
|
5 ngày |
Đi và về bằng xe |
1* |
1.830.000 |
2.300.000 |
330.000 |
|
Trừ 380.000 |
2* |
1.945.000 |
2.415.000 |
400.000 |
3* |
2.200.000 |
2.700.000 |
850.000 |
4* |
3.200.000 |
3.700.000 |
2.000.000 |
5* |
5.200.000 |
5.700.000 |
4.200.000 |
6 |
PHAN THIẾT
TÀ CÚ-MŨI NÉ-HÒN RƠM
Khởi hành:thứ 7 |
2 ngày |
Đi và về bằng xe |
2*(t.tâm) |
620.000 |
770.000 |
120.000 |
|
Trừ 100.000 |
2*(biển) |
650.000 |
800.000 |
150.000 |
3*(phố) |
685.000 |
835.000 |
200.000 |
3*(biển) |
735.000 |
885.000 |
250.000 |
4*(phố) |
1.500.000 |
1.650.000 |
950.000 |
4*(biển) |
1.600.000 |
1.750.000 |
Resort3*(Vườn) |
1.400.000 |
1.550.000 |
800.000
|
Resort3*(biển) |
1.500.000 |
1.650.000 |
7 |
CHÂU ĐỐC-HÀ TIÊN-SÓC TRĂNG-CẦN THƠ
Khởi hành :thứ 7 |
4 ngày |
Đi và về bằng xe |
2* |
1.700.000 |
2.050.000 |
550.000 |
|
Trừ |
8 |
BUÔN MA THUỘT
Khởi hành:thứ 6 |
3 ngày |
Đi và về bằng xe |
2 * |
1.480.000 |
1.750.000 |
250.000 |
|
Trừ 250.000 |
3* |
1.630.000 |
1.900.000 |
400.000 |
9 |
NHA TRANG—QUY NHƠN-ĐÀ NẴNG-HỘI AN-HUẾ
Khởi hành:thứ 7 |
7 ngày |
Đi xe,về máy bay |
3* |
4.880.000 |
5.920.000 |
950.000 |
|
Trừ 500.000 |
10 |
NHA TRANG—QUY NHƠN-ĐÀ NẴNG-H.AN-HUẾ-PHONG NHA
Khởi hành:thứ 7 |
8 ngày |
Đi xe,về máy bay |
3* |
5.180.000 |
6.425.000 |
1.100.000 |
|
Trừ 580.000 |
|
TUYẾN THAM QUAN MIỀN TÂY |
Thời gian |
Khách sạn |
P.tiện |
Số lượng khách |
|
09-13k |
14-20k |
21-30k |
31-45k |
11 |
Mỹ Tho-Tiền Giang |
1 ngày |
|
Xe ôtô |
340.000 |
295.000 |
270.000 |
250.000 |
|
12 |
Vườn chim Gáo Giồng |
1 ngày |
|
// |
380.000 |
345.000 |
310.000 |
290.000 |
|
13 |
Trung Ương Cục Miền Nam |
1 ngày |
|
// |
290.000 |
275.000 |
260.000 |
235.000 |
|
14 |
Củ Chi-Tây Ninh |
1 ngày |
|
// |
330.000 |
290.000 |
265.000 |
250.000 |
|
15 |
Vàm Sác Cần Giờ |
1 ngày |
|
// |
360.000 |
320.000 |
290.000 |
265.000 |
|
16 |
Bình Châu-Hồ Cốc |
1 ngày |
|
// |
380.000 |
345.000 |
315.000 |
290.000 |
|
17 |
Long Hải-Căn Cứ Minh Đạm |
1 ngày |
|
// |
350.000 |
320.000 |
295.000 |
285.000 |
|
18 |
Vũng Tàu |
1 ngày |
|
// |
340.000 |
295.000 |
280.000 |
270.000 |
|
19 |
Vũng Tàu |
2 ngày |
2* |
// |
645.000 |
590.000 |
565.000 |
610.000 |
|
3* |
710.000 |
665.000 |
640.000 |
610.000 |
|
20 |
Khu du lịch Madagui |
2 ngày |
Phòng tt |
// |
760.000 |
720.000 |
680.000 |
650.000 |
|
21 |
Cần Thơ-Sóc Trăng |
2 ngày |
2* |
// |
735.000 |
680.000 |
655.000 |
620.000 |
|
3* |
// |
860.000 |
810.000 |
770.000 |
725.000 |
|
22 |
Châu Đốc-Hà tiên |
3 ngày |
2* |
// |
1.220.000 |
1.150.000 |
1.090.000 |
1.020.000 |
|
3* |
// |
1.390.000 |
1.295.000 |
1.245.000 |
1.170.000 |
|
23 |
CÔN ĐẢO
khởi hành mỗi ngày |
3 NGÀY |
đi và về MB |
2 * |
3.350.000 |
3.700.000 |
450.000 |
1.500.000 |
trừ 150.000 |
3* |
3.650.000 |
4.000.000 |
800.000 |
24 |
(a)ĐÀ NẴNG-HỘI AN –HUẾ
khởi hành:mỗi ngày
|
4 NGÀY |
đi và về máy bay |
2* |
6.200.000 |
7.630.000 |
650.000 |
2.400.000 |
trừ 280.000 |
3 * |
6.650.000 |
8.080.000 |
850.000 |
- (b)nếu đi phong nha cộng thêm 1.000.000
|
2.700.000 |
- (c)nếu đi bà nà cộng thêm 800.000
|
2.600.000 |
- (d)nếu đi mỹ sơn cộng thêm 600.000
|
25 |
HÀ NỘI-HẠ LONG-TUẦN CHÂU
k.hành:mỗi ngày |
CHÙA HƯƠNG(A) |
5 NGÀY |
ĐI VỀ MÁY BAY |
2* |
7.950.000 |
8.400.000 |
800.000 |
3.200.000 |
trừ 300.000 |
3* |
8.750.000 |
9.200.000 |
1.600.000 |
SAPA(B) |
6 NGÀY |
ĐI VỀ MÁY BAY |
2* |
9.350.000 |
9.880.000 |
1.000.000 |
4.000.000 |
trừ 360.000 |
3* |
10.350.000 |
10.880.000 |
2.000.000 |
SAPA-CHÙA HƯƠNG(C) |
7 NGÀY |
ĐI VỀ MÁY BAY |
2* |
13.350.000 |
11.150.000 |
1.200.000 |
4.900.000 |
trừ 420.000 |
3* |
11.350.000 |
12.150.000 |
2.400.000 |
26 |
(A) ĐÀ NẴNG-HỘI AN –HUẾ-HÀ NỘI-HẠ LONG-CHÙA HƯƠNG
k.hành:mỗi ngày |
8 NGÀY |
ĐI VỀ MÁY BAY |
2* |
12.050.000 |
13.930.000 |
1.400.000 |
4.800.000 |
trừ 480.000 |
3* |
13.050.000 |
14.930.000 |
2.800.000 |
Ø(B) nếu có đi phong nha cộng thêm 1.000.000 |
5.100.000 |
27 |
(A)ĐÀ NĂNG-HỘI AN-HUẾ-HÀ NỘI-HẠ LONG-SAPA |
9 NGÀY |
ĐI VỀ MÁY BAY |
2* |
13.500.000 |
15.460.000 |
1.600.000 |
5.700.000 |
TRỪ 540.000 |
3* |
14.500.000 |
16.460.000 |
3.200.000 |
(B) ) nếu có đi phong nha cộng thêm 1.000.000 |
6.000.000 |
28 |
(A)ĐÀ NĂNG-HỘI AN-HUẾ-HÀ NỘI-H. LONG—SAPA-C.HƯƠNG |
10 NGÀY |
ĐI VỀ MÁY BAY |
2* |
14,500.000 |
16.730.000 |
1.800.000 |
6.600.000 |
trừ 600.000 |
3* |
15.500.000 |
17.730.000 |
3.600.000 |
Ø(B) nếu có đi phong nha cộng thêm 1.000.000 |
6.900.000 |
29 |
_(A)ĐÀ NẴNG-H.AN-HUẾ-HÀ NỘI-H.LONG-TAM CỐC-BÍCH ĐỘNG |
8 ngày |
đi và về MB |
2* |
12.450.000 |
14.330.000 |
1.400.000 |
4.800.000 |
trừ 480.000 |
3* |
13.450.000 |
15.330.000 |
2.800.000 |
Ø(B) nếu có đi phong nha cộng thêm 1.000.000 |
5.100.000 |